有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Kanji
/
N1
/
井
井
giếng, thị trấn, cộng đồng
N1
4 nét
On'yomi
セイ
sei
ショウ
shou
Kun'yomi
い
i
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
Ví dụ
井の中の蛙、大海を知らず。
He that stays in the valley shall never get over the hill.
Từ có kanji này
天井
てんじょう
trần nhà, phần trên cùng
井戸
いど
tốt, khéo