有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Kanji
/
N1
/
仁
仁
nhân, đức hạnh, từ bi, thương yêu, hạt
N1
4 nét
On'yomi
ジン
jin
ニ
ni
ニン
nin
Kun'yomi
—
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
Ví dụ
巧言令色少なし仁。
Fair words butter no parsnips.
Từ có kanji này
仁義
じんぎ
nhân từ và nghĩa