有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Kanji
/
N1
/
伴
伴
bạn, kèm theo, bạn đồng hành
N1
7 nét
On'yomi
ハン
han
バン
ban
Kun'yomi
ともな.う
tomona.u
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
Ví dụ
空港までお伴しましょう。
I'll accompany you to the airport.
Từ có kanji này
伴う
ともなう
đi cùng, được đi cùng
同伴
どうはん
đồng hành, bạn đi
伴奏
ばんそう
sự đi kèm, đồng hành