凝
đông lạnh, cứng đơ, tập trung
N116 nét
On'yomi
ギョウ gyou
Kun'yomi
こ.る ko.ruこ.らす ko.rasuこご.らす kogo.rasuこご.らせる kogo.raseruこご.る kogo.ru
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Ví dụ
乳房にしこりがあります。
I have a lump in my breast.
乳房にしこりがあります。
I have a lump in my breast.