密
bí mật, dày đặc, tế nhị, cẩn thận
N111 nét
On'yomi
ミツ mitsu
Kun'yomi
ひそ.か hiso.ka
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
Ví dụ
からだ全体が密に毛でおおわれている。
The entire body is densely covered with hair.
Từ có kanji này
秘密ひみつbí mật密接みっせつhọ hàng gần, lân cận綿密めんみつtỉ mỉ, kỹ lưỡng過密かみつquá tải, mật độ cao緊密きんみつthân mật, gần gũi厳密げんみつnghiêm ngặt, khắt khe親密しんみつthân mật, gần gũi精密せいみつchính xác, chu đáo, tính toán内密ないみつbí mật, kín đáo濃密のうみつdày, đặc密集みっしゅうdày đặc, tập trung密着みっちゃくtiếp xúc chặt chẽ密度みつどđộ dày đặc密入国みつにゅうこくnhập cảnh bất hợp pháp, buôn lậu vào