有閑日語
Bài viếtTừ vựngKanjiLuyện tậpBảng giá
Bài viếtTừ vựngKanjiLuyện tậpBảng giá
  1. Kanji
  2. /
  3. N1
  4. /
  5. 密
密

bí mật, dày đặc, tế nhị, cẩn thận

N111 nét

On'yomi

ミツ mitsu

Kun'yomi

ひそ.か hiso.ka

Thứ tự nét viết

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11

Ví dụ

からだ全体が密に毛でおおわれている。

The entire body is densely covered with hair.

Từ có kanji này

秘密ひみつbí mật密接みっせつhọ hàng gần, lân cận綿密めんみつtỉ mỉ, kỹ lưỡng過密かみつquá tải, mật độ cao緊密きんみつthân mật, gần gũi厳密げんみつnghiêm ngặt, khắt khe親密しんみつthân mật, gần gũi精密せいみつchính xác, chu đáo, tính toán内密ないみつbí mật, kín đáo濃密のうみつdày, đặc密集みっしゅうdày đặc, tập trung密着みっちゃくtiếp xúc chặt chẽ密度みつどđộ dày đặc密入国みつにゅうこくnhập cảnh bất hợp pháp, buôn lậu vào

© 2026 有閑日語. Bảo lưu mọi quyền.

Giới thiệuĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtLiên hệ特定商取引法に基づく表記