有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Kanji
/
N1
/
峰
峰
đỉnh, chóp
N1
10 nét
On'yomi
ホウ
hou
Kun'yomi
みね
mine
ね
ne
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Ví dụ
その峰は雲の上にそびえている。
The peak rises above the clouds.
Từ có kanji này
峰
みね
đỉnh núi, cao nhất; sống lưỡi dao