式
kiểu, lễ, nghi thức, phương pháp, hệ thống, hình thức
N36 nét
On'yomi
シキ shiki
Kun'yomi
—Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
Ví dụ
彼は事故でその式に出席できなかった。
An accident prohibited his attending the ceremony.
社長の挨拶が長くて式の後半が押せ押せになってしまった。
The company president's welcome was so long that we were squeezed for time in the second half of the ceremony.
式に余分の変数を加えたことによって、この実験結果は不明瞭なものになっている。
The result of this experiment is obscured by the extra variables added in the formula.
悪天候が式を台無しにした。
The bad weather marred the ceremony.
それは典型的なゴシック式教会です。
It is a typical Gothic church.
彼らは礼拝式に参加した。
They attended worship.
壮行式は何時からですか。
When is the pep rally?
式のための準備が進行中である。
Preparations for the ceremony are under way.
彼はその式に列席していた。
He was present at the ceremony.
彼女は自動式の洗濯機をもっている。
She has an automatic washing machine.
Từ có kanji này
入学式にゅうがくしきlễ khai giảng~式~しきlễ; kiểu, hình thức株式会社かぶしきがいしゃcông ty cổ phần形式けいしきhình thức, định dạng正式せいしきchính thức, trang trọng洋式ようしきphong cách phương Tây儀式ぎしきlễ nghi, nghi thức公式こうしきcông thức, chính thức式しきlễ nghi, đám cưới図式ずしきbiểu đồ, bảng biểu葬式そうしきtang lễ, quốc tang方式ほうしきphương pháp, cách thức方程式ほうていしきphương trình様式ようしきphong cách, hình thức, thời trang株式かぶしきcổ phiếu, hệ thống cổ phần式場しきじょうđịa điểm lễ nghi