有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Kanji
/
N1
/
忍
忍
nhẫn nại, chịu, ẩn, giấu
N1
7 nét
On'yomi
ニン
nin
Kun'yomi
しの.ぶ
shino.bu
しの.ばせる
shino.baseru
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
Ví dụ
忍を行じてのみ、よく怨みを解くことを得る。
By love alone is enmity allayed.
Từ có kanji này
堪忍袋
かんにんぶくろ
giới hạn kiên nhẫn
忍び込む
しのびこむ
lẻn vào, len lỏi vào
忍ぶ
しのぶ
trốn tránh, chịu đựng
忍耐力
にんたいりょく
kiên nhẫn, kiên trì