有閑日語
Bài viếtTừ vựngKanjiLuyện tậpBảng giá
Bài viếtTừ vựngKanjiLuyện tậpBảng giá
  1. Kanji
  2. /
  3. N3
  4. /
  5. 想
想

tưởng, nghĩ, ý tưởng

N313 nét

On'yomi

ソウ souソ so

Kun'yomi

おも.う omo.u

Thứ tự nét viết

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13

Ví dụ

この企画はもう一度想を練り直せ。

You should rethink this program.

Từ có kanji này

感想かんそうấn tượng, suy nghĩ想像そうぞうtưởng tượng, hình dung予想よそうdự báo, mong chờ予想外よそうがいbất ngờ理想りそうlý tưởng空想くうそうtrí tưởng tượng, tưởng tượng思想しそうtư tưởng, ý thức hình thái想定そうていgiả định, phỏng đoán発想はっそうquan niệm, ý tưởng, suy nghĩ妄想もうそうảo tưởng, giấc mơ連想れんそうhiệp hội, kết nối tâm lý愛想あいそうtính tốt bụng, thân thiện回想かいそうký ức, hồi tưởng奇想天外きそうてんがいkỳ lạ, tưởng tượng hoang dã幻想げんそうtrí tưởng tượng, tưởng chừng構想こうそうý niệm, kế hoạch無愛想ぶあいそうlạnh lùng, cộc cằn

© 2026 有閑日語. Bảo lưu mọi quyền.

Giới thiệuĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtLiên hệ特定商取引法に基づく表記