有閑日語
Bài viếtTừ vựngKanjiLuyện tậpBảng giá
Bài viếtTừ vựngKanjiLuyện tậpBảng giá
  1. Kanji
  2. /
  3. N2
  4. /
  5. 換
換

đổi, thay đổi, chuyển đổi

N212 nét

On'yomi

カン kan

Kun'yomi

か.える ka.eru-か.える -ka.eruか.わる ka.waru

Thứ tự nét viết

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

Ví dụ

古い電池を新しい電池に換える必要があります。

You need to replace the old battery with a new one.

ドルを円に換金しました。

I exchanged dollars for yen.

衣服が汚れたので別の服に換えた。

My clothes got dirty, so I changed into different ones.

Từ có kanji này

換えるかえるtrao đổi, thay thế乗り換えのりかえchuyển tuyến, thay đổi (tàu/xe)乗り換えるのりかえるchuyến, đổi chuyến~換える~かえるthay đổi ~, thay thế ~換気かんきthông gió気分転換きぶんてんかんthay đổi tâm trạng, thư giãn言い換えるいいかえるdiễn đạt lại, nói cách khác交換こうかんtrao đổi, hoán đổi変換へんかんchuyển đổi, thay đổi転換てんかんchuyển đổi, quá độ引き換えるひきかえるtrao đổi, buôn bán; đổi lấy; so sánh換算かんさんchuyển đổi, tính toán互換ごかんtrao đổi, hoán đổi転換期てんかんきgiai đoạn quá độ

© 2026 有閑日語. Bảo lưu mọi quyền.

Giới thiệuĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtLiên hệ特定商取引法に基づく表記