有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Kanji
/
N1
/
杉
杉
thông, cây thông lá tùng
N1
7 nét
On'yomi
サン
san
Kun'yomi
すぎ
sugi
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
Ví dụ
昔そこにはスギの大木があった。
There used to be a large cedar tree there.
Từ có kanji này
杉
すぎ
gỗ tuyết tùng Nhật