有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Kanji
/
N2
/
柔
柔
mềm mỏng, yếu ớt, dịu dàng
N2
9 nét
On'yomi
ジュウ
juu
ニュウ
nyuu
Kun'yomi
やわ.らか
yawa.raka
やわ.らかい
yawa.rakai
やわ
yawa
やわ.ら
yawa.ra
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Ví dụ
柔よく剛を制す。
Soft words win hard hearts.
Từ có kanji này
柔らかい
やわらかい
mềm mại, nhẹ nhàng
柔道
じゅうどう
judo
手柔らかい
てやわらかい
hiền lành, khoan dung, tay mềm
柔軟
じゅうなん
linh hoạt, thích nghi
柔軟性
じゅうなんせい
linh hoạt, đàn hồi
優柔不断
ゆうじゅうふだん
do dự, lưỡng lự