械
máy móc, dụng cụ, xiềng xích
N211 nét
On'yomi
カイ kai
Kun'yomi
かせ kase
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
Ví dụ
機械が故障した。
The machine broke down.
工場に様々な機械がある。
There are various machines in the factory.
農機具を使って作業している。
I am working using farm machinery.