trì trệ, chậm lại, quá hạn

N113 nét

On'yomi

タイ taiテイ tei

Kun'yomi

とどこお.る todokoo.ru

Thứ tự nét viết

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13

Ví dụ

交通が滞っている。

Traffic is congested.

税金の滞納がある。

There are overdue taxes.

滞在費が高い。

The accommodation costs are high.