有閑日語
Bài viếtTừ vựngKanjiLuyện tậpBảng giá
Bài viếtTừ vựngKanjiLuyện tậpBảng giá
  1. Kanji
  2. /
  3. N3
  4. /
  5. 現
現

hiện tại, thực tế

N311 nét

On'yomi

ゲン gen

Kun'yomi

あらわ.れる arawa.reruあらわ.す arawa.suうつつ utsutsuうつ.つ utsu.tsu

Thứ tự nét viết

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11

Ví dụ

彼は、前の政府に劣らず圧制的な現政府に公然と反抗している。

He defies the present government which is no less oppressive than its predecessor.

Từ có kanji này

現在げんざいhiện tại, bây giờ現すあらわすxuất hiện, lộ ra, bày tỏ現れるあらわれるxuất hiện, nổi lên現金げんきんtiền mặt現実げんじつthực tế現象げんしょうhiện tượng現状げんじょうtình trạng hiện tại現存げんそんhiện tồn, tồn tại現代げんだいthời hiện đại, hiện nay実現じつげんthực hiện, hiện thực hóa超現実的ちょうげんじつてきsiêu thực, siêu hiện thực表現ひょうげんbiểu hiện, đại diện現~げん~hiện tại, ngày nay現れあらわれngoại hình, biểu hiện現場げんばhiện trường, địa điểm現地げんちhiện trường, nơi ở出現しゅつげんxuất hiện, nổi lên現にげんにthực tế, quả thực現行げんこうhiện hành, tồn tại現行犯げんこうはんbị bắt quả tang, lộ liễu

© 2026 有閑日語. Bảo lưu mọi quyền.

Giới thiệuĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtLiên hệ特定商取引法に基づく表記