有閑日語
Bài viếtTừ vựngKanjiLuyện tậpBảng giá
Bài viếtTừ vựngKanjiLuyện tậpBảng giá
  1. Kanji
  2. /
  3. N1
  4. /
  5. 症
症

triệu chứng, bệnh, căn bệnh

N110 nét

On'yomi

ショウ shou

Kun'yomi

—

Thứ tự nét viết

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10

Ví dụ

メアリーは本当に心配症ね。

Mary is such a worrywart.

Từ có kanji này

花粉症かふんしょうviêm mũi dị ứng, dị ứng phấn依存症いそんしょうnghiện, phụ thuộc症状しょうじょうtriệu chứng, tình trạng~症~しょうhội chứng, bệnh炎症えんしょうviêm, tình trạng viêm後遺症こういしょうhậu quả, di chứng bệnh対症たいしょうđiều trị triệu chứng認知症にんちしょうsa sút trí tuệ, suy giảm nhận thức不眠症ふみんしょうmất ngủ

© 2026 有閑日語. Bảo lưu mọi quyền.

Giới thiệuĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtLiên hệ特定商取引法に基づく表記