有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Kanji
/
N1
/
症
症
triệu chứng, bệnh, căn bệnh
N1
10 nét
On'yomi
ショウ
shou
Kun'yomi
—
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Ví dụ
メアリーは本当に心配症ね。
Mary is such a worrywart.
Từ có kanji này
花粉症
かふんしょう
viêm mũi dị ứng, dị ứng phấn
依存症
いそんしょう
nghiện, phụ thuộc
症状
しょうじょう
triệu chứng, tình trạng
~症
~しょう
hội chứng, bệnh
炎症
えんしょう
viêm, tình trạng viêm
後遺症
こういしょう
hậu quả, di chứng bệnh
対症
たいしょう
điều trị triệu chứng
認知症
にんちしょう
sa sút trí tuệ, suy giảm nhận thức
不眠症
ふみんしょう
mất ngủ