有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Kanji
/
N2
/
管
管
ống, ống dẫn, kiểm soát, quản lý
N2
14 nét
On'yomi
カン
kan
Kun'yomi
くだ
kuda
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
Ví dụ
管から水が吹き出した。
Water shot from the pipe.
Từ có kanji này
管
くだ
ống, đường ống
管理
かんり
quản lý, hành chính
保管
ほかん
giữ giữ, bảo quản
血管
けっかん
mạch máu, ống máu