有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Kanji
/
N1
/
紺
紺
xanh đen, xanh hải quân
N1
11 nét
On'yomi
コン
kon
Kun'yomi
—
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
Ví dụ
医者は紺のスーツの上に白衣を着ていた。
The doctor was in a white gown over a blue suit.
Từ có kanji này
紺
こん
xanh đen, xanh hải quân