sợi, buộc, dây

N114 nét

On'yomi

i

Kun'yomi

Thứ tự nét viết

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14

Ví dụ

これは兄です。かっこいいですね。

Đây là anh trai của tôi. Điển trai phải không?

これは面白い本だよ。

Đây là một cuốn sách thú vị.

私はこれからは英語を一生懸命勉強します。

Từ bây giờ tôi sẽ học tiếng Anh một cách chăm chỉ.

これは机です。

Đây là một cái bàn.

これ本当さ!

Điều đó là sự thật.

これを選びます。

Đây là lựa chọn của tôi.

これは地図です。

Đây là một bản đồ.

これは絵ですよ。

Đây là một bức tranh.

これは鉛筆です。

Đây là một cây bút chì.

これで結構です。

Điều này là ổn rồi.