thánh, thánh nhân, bậc thầy, linh mục

N113 nét

On'yomi

セイ seiショウ shou

Kun'yomi

ひじり hijiri

Thứ tự nét viết

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13

Ví dụ

聖書を読むことは、多くの人々にとって精神的な経験です。

Đọc Kinh Thánh là một trải nghiệm tâm linh đối với nhiều người.

その聖人は貧しい人々を助けるために一生を捧げた。

Vị thánh nhân đó đã dâng cả đời mình để giúp đỡ những người nghèo.

聖地エルサレムは世界中の信仰者にとって重要な場所です。

Đất Thánh Giê-ru-sa-lem là một nơi quan trọng đối với những người tín đồ trên toàn thế giới.