脚
chân, chân máy, phần dưới, đế
N111 nét
On'yomi
キャク kyakuキャ kyaカク kaku
Kun'yomi
あし ashi
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
Ví dụ
部屋の中には1脚の机といすがあった。
There were a desk and a chair in the room.
いすをもう2、3脚持って来なさい。
Bring a couple more chairs.
テーブルのそばには椅子が4脚あった。
There were four chairs by the table.