ruột, ruột gan

N113 nét

On'yomi

チョウ chou

Kun'yomi

はらわた harawataわた wata

Thứ tự nét viết

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13

Ví dụ

腸の具合が悪い。

I have trouble with my bowels.

はらわたの煮えくり返る思いをした。

I was having thoughts that made my blood boil.