有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Kanji
/
N1
/
茄
茄
cà chua
N1
8 nét
On'yomi
カ
ka
Kun'yomi
—
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
8
Ví dụ
瓜のつるに茄子はならぬ。
You don't get eggplants from a gourd vine.