有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Kanji
/
N1
/
菊
菊
hoa cúc
N1
11 nét
On'yomi
キク
kiku
Kun'yomi
—
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
Ví dụ
菊はよい香りがする。
Chrysanthemums smell sweet.
Từ có kanji này
菊
きく
hoa cúc