有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Kanji
/
N1
/
衡
衡
cân bằng, cái cân, thước đo
N1
16 nét
On'yomi
コウ
kou
Kun'yomi
—
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Ví dụ
牛にくびきをかけすきにつなぎなさい。
Yoke the oxen to the plow.
Từ có kanji này
均衡
きんこう
cân bằng, thăng bằng
平衡
へいこう
cân bằng, thăng bằng