訓
hướng dẫn, đọc, giải thích
N210 nét
On'yomi
クン kunキン kin
Kun'yomi
おし.える oshi.eruよ.む yo.muくん.ずる kun.zuru
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Ví dụ
先生は学生に厳しい訓練を与えました。
Giáo viên đã cho học sinh tập luyện khắt khe.
この漢字の訓読みは何ですか?
Phát âm Kun của hán tự này là gì?
父の訓は子どもに大きな影響を与えた。
Lời dạy của cha có ảnh hưởng lớn đến con.