有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Kanji
/
N1
/
酢
酢
giấm, chua, axit
N1
12 nét
On'yomi
サク
saku
Kun'yomi
す
su
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
Ví dụ
酢はすっぱい味がする。
Vinegar has a sharp taste.
Từ có kanji này
酢
す
giấm