有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Kanji
/
N1
/
采
采
xúc sắc, hình dáng, lấy, hái, màu sắc
N1
8 nét
On'yomi
サイ
sai
Kun'yomi
と.る
to.ru
いろどり
irodori
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
8
Ví dụ
さいは投げられた。
The die is cast.
Từ có kanji này
喝采
かっさい
vỗ tay, hoan hô
采配
さいはい
gậy chỉ huy, chỉ đạo