有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Kanji
/
N1
/
鯛
鯛
cá tai tượng
N1
19 nét
On'yomi
チョウ
chou
Kun'yomi
たい
tai
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
Ví dụ
海老で鯛を釣る。
Throw a sprat to catch a whale.