有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
草むしり
草むしり
くさむしり
kusamushiri
nhổ cỏ, làm sạch cỏ
N1
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
草
cỏ, cỏ dại, thảo, nháp
N3