有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
遊船
遊船
ゆうせん
yuusen
thuyền du ngoạn, du thuyền
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
遊
chơi, du chơi
N3
船
tàu, thuyền
N3