有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
年号
年号
ねんごう
nengou
niên hiệu, nengō
N1
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
年
năm, bộ đếm năm
N5
号
biệt danh, số, mục, tiêu đề
N3