有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
紛らわす
紛らわす
まぎらわす
magirawasu
làm nhầm lẫn, che giấu; xao lãng
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
紛
rối loạn, lẫn lộn, đi lạc
N1