添える

そえる soeru

gắn, thêm vào

N1Động từNgoại động từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

履歴書に写真を添えて送る

Gửi sơ yếu lý lịch kèm theo ảnh