有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
貧富
貧富
ひんぷ
hinpu
giàu và nghèo
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
富
giàu, tài phú, phong phú
N3