有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
首飾り
首飾り
くびかざり
kubikazari
vòng cổ
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
首
cổ, bộ đếm bài thơ
N3
飾
trang trí, tô điểm, làm đẹp
N1
Ví dụ
ネックレス
項鍊