依然

いぜん izen

vẫn, nhưng

N1Trạng từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

彼の容態(ようだい)は依然として変わらない

Tình trạng của anh ấy vẫn không thay đổi.