有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
依然
依然
いぜん
izen
vẫn, nhưng
N1
副詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
依
phụ thuộc, dựa vào
N2
然
như vậy, thế
N3
Ví dụ
彼の容態(ようだい)は依然として変わらない
他的病情依然沒有好轉