有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
邪険
邪険
じゃけん
jaken
kỳ khôn, tàn bạo, hung ác
N1
形容詞
ナ形容詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
邪
xấu xa, bất công, sai trái
N1
険
hiểm trở, nguy hiểm
N3