有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
尊い
尊い
とうとい
toutoi
quý báu, cao quý
N1
形容詞
イ形容詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Các hình thức viết
尊い
貴い
Kanji trong từ này
尊
tôn kính, quý báu, cao quý
N2
Ví dụ
尊い命
寶貴的生命