頑な

かたくな katakuna

bướng bỉnh, cứng đầu

N1形容詞ナ形容詞

Trọng âm

⓪ 平板

Ví dụ

頑なに拒(こば)む

固執地拒絕

頑固(がんこ)

頑固;不容易弄掉