有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
刈り取る
刈り取る
かりとる
karitoru
gặt, thu hoạch, trích rút
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
刈
gặt, cắt, cắt tỉa
N1
取
lấy, chọn, nhặt
N3