有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
歌曲
歌曲
かきょく
kakyoku
bài hát
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
歌
bài hát, ca hát
N3
曲
bẻ cong, âm nhạc, giai điệu, sáng tác, cong vẹo
N3