有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
淡白
淡白
たんぱく
tanpaku
nhẹ, thanh nhạt
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
淡
mỏng, nhạt, loãng, mấp mờ
N1
白
trắng
N3
Ví dụ
金銭に淡白な人だ
對金錢淡泊的人