有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
郷里
郷里
きょうり
kyouri
quê hương, quê quán
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
郷
quê hương, làng quê, nơi sinh
N1