存続

そんぞく sonzoku

tiếp nối, tồn tại

N1Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Kanji trong từ này

Ví dụ

古い習慣が今もなお存続する

những tập quán cũ vẫn tồn tại cho đến bây giờ