存続
そんぞく sonzoku
tiếp nối, tồn tại
N1Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
古い習慣が今もなお存続する
những tập quán cũ vẫn tồn tại cho đến bây giờ
そんぞく sonzoku
tiếp nối, tồn tại
古い習慣が今もなお存続する
những tập quán cũ vẫn tồn tại cho đến bây giờ