有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
萎縮
萎縮
いしゅく
ishuku
teo, co lại
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
縮
co lại, co rút, nhăn, giảm bớt
N1
Ví dụ
寒くて手足が萎縮する
冷得手腳都蜷縮起來了