有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
鈍る
鈍る
にぶる
niburu
trở nên tối ưm, trở nên tê liệt
N1
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
鈍
chậm, ngu, buồn
N2
Ví dụ
頭の働きが鈍る
大腦的反應遲鈍了