有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
扱いかねる
扱いかねる
あつかいかねる
atsukaikaneru
khó xử, khó đối phó
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
6
Kanji trong từ này
扱
xử lý, đối xử, đánh hạt, chỉnh nhuệ
N1