有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
ひと括り
ひと括り
ひとくくり
hitokukuri
gộp lại, trộn chung
N1
名詞
Trọng âm
2
3
Kanji trong từ này
括
buộc chặt, bắt, co lại
N1
Ví dụ
ひと括りにできない問題
無法歸納在一起的問題