有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
枯死
枯死
こし
koshi
héo tàn, chết úa
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
枯
héo mèm, chết khô, khô héo
N2
死
cái chết, chết
N3